family asteraceae

family asteraceae

A sunflower from the family Asteraceae stands tall in a sunny garden.

Định nghĩa

Danh từ: Họ Cúc (danh pháp khoa học: Asteraceae), một họ thực vật hoa lớn, đặc trưng bởi các cụm hoa hình đầu gồm nhiều hoa nhỏ (tiểu hoa) xếp chặt với nhau.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cây thuộc họ Asteraceae": dùng để chỉ bất kỳ loài thực vật nào trong họ này.

    • Bồ công anh một cây thuộc họ Asteraceae, khả năng phát tán hạt nhờ gió.
  • "Họ Asteraceae giá trị kinh tế cao": nhấn mạnh tầm quan trọng của họ này trong nông nghiệp dược liệu.

    • Họ Asteraceae cung cấp nhiều loại rau ăn như xà lách, rau diếp, các cây thuốc như cúc hoa vàng.
Biến thể từ gần giống
  • Họ Cúc (danh từ): tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho họ Asteraceae.
    • Họ Cúc một trong những họ thực vật đa dạng nhất trên thế giới.
  • Cúc (danh từ): chi hoa cúc điển hình trong họ Asteraceae.
    • Hoa cúc thường được trồng làm cảnh hoặc dùng trong trà thảo mộc.
Từ đồng nghĩa
  • Họ hợp hoa: tên gọi khác dựa trên đặc điểm cụm hoa hình đầu.
  • Họ cúc tây: tên gọi khác, thường dùng trong phân loại thực vật.
Các cụm từ liên quan
  • Cây họ Asteraceae: chỉ chung các loài thực vật thuộc họ này.
    • Cây họ Asteraceae thường hoa dạng đầu quả bế.
  • Đặc điểm họ Asteraceae: các tính chất sinh học chung của họ.
    • Đặc điểm họ Asteraceae cụm hoa hình đầu nhị hoa dính liền.